broadcast station

broadcast station

The radio host speaks into the microphone at the broadcast station.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đài phát sóng: "broadcast station" một cơ sở hoặc địa điểm được trang bị thiết bị để phát tín hiệu radio hoặc truyền hình đến công chúng. Đây nơi các chương trình phát thanh hoặc truyền hình được sản xuất phát đi.
dụ sử dụng
  • (Đài phát sóng địa phương phát tin tức mỗi buổi sáng.)
  • (Các kỹ sư làm việc tại đài phát sóng để đảm bảo việc truyền tín hiệu rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work for a broadcast station": làm việc cho một đài phát sóng.
    • She has been a reporter for a major broadcast station for ten years. ( ấy đã là phóng viên cho một đài phát sóng lớn trong mười năm.)
  • "to operate a broadcast station": vận hành một đài phát sóng.
    • Operating a broadcast station requires a license from the government. (Vận hành một đài phát sóng cần giấy phép từ chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Broadcasting (danh từ): việc phát sóng.
    • Broadcasting is a key part of modern media. (Việc phát sóng một phần quan trọng của truyền thông hiện đại.)
  • Broadcaster (danh từ): người phát sóng hoặc đài phát sóng.
    • The broadcaster announced the new program schedule. (Đài phát sóng đã công bố lịch trình chương trình mới.)
  • Broadcast (động từ): phát sóng.
    • They will broadcast the concert live tonight. (Họ sẽ phát sóng trực tiếp buổi hòa nhạc tối nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Radio station: đài phát thanh (một loại broadcast station chuyên phát sóng radio).
  • Television station: đài truyền hình (một loại broadcast station chuyên phát sóng truyền hình).
  • Transmitting station: trạm phát sóng (thường dùng trong kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho "broadcast station"; từ này thường đứng độc lập.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "broadcast station".)